Please login to fork and edit this chart

Vietnam - Chart of Accounts-2


  • Tài sản
    • Tài sản ngắn hạn
      • 111 Tiền mặt
        • 1111 Tiền Việt Nam
        • 1112 Ngoại tệ
        • 1113 Vàng tiền tệ
      • 112 Tiền gửi Ngân hàng
        • 1121 Tiền Việt Nam
        • 1122 Ngoại tệ
        • 1123 Vàng tiền tệ
      • 121 Chứng khoán kinh doanh
        • 1211 Cổ phiếu
        • 1212 Trái phiếu
      • 128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
        • 1281 Tiền gửi có kỳ hạn
        • 1282 Trái phiếu
        • 1283 Cho vay
        • 1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
      • 131 Phải thu của khách hàng
      • 133 Thuế GTGT được khấu trừ
      • 136 Phải thu nội bộ
      • 138 Phải thu khác
      • 141 Tạm ứng
      • 151 Hàng mua đang đi trên đường
      • 152 Nguyên liệu, vật liệu
      • 153 Công cụ dụng cụ
        • 1531 Công cụ dụng cụ
        • 1532 Bao bì luân chuyển
        • 1533 Đồ dùng cho thuê
        • 1534 Thiết bị phụ tùng thay thế
      • 154 Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
        • 1541 Xây lắp
        • 1542 Sản phẩm khác
        • 1543 Dịch vụ
        • 1544 Chi phí bảo hành xây lắp
      • 155 Thành phẩm
        • 1551 Thành phẩm nhập kho
        • 1552 Thành phẩm bất động sản
      • 156 Hàng hóa
        • 1561 Giá mua hàng hóa
        • 1562 Chi phí thu mua hàng hóa
        • 1567 Hàng hóa bất động sản
      • 157 Hàng gửi đi bán
      • 158 Hàng hóa kho bảo thuế
      • 161 Chi sự nghiệp
        • 1611 Chi sự nghiệp năm trước
        • 1612 Chi sự nghiệp năm nay
      • 171 Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
    • Tài sản dài hạn
      • 211 Tài sản cố định hữu hình
        • 2111 Nhà cửa, vật kiến trúc
        • 2112 Máy móc, thiết bị
        • 2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn
        • 2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý
        • 2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
        • 2118 Tài sản cố định khác
      • 212 Tài sản cố định thuê tài chính
        • 2121 TSCĐ hữu hình thuê tài chính
        • 2121 TSCĐ vô hình thuê tài chính
      • 213 Tài sản cố định vô hình
        • 2131 Quyền sử dụng đất
        • 2132 Quyền phát hành
        • 2133 Bản quyền, Bằng sáng chế
        • 2134 Nhãn hiệu, tên thương mại
        • 2135 Chương trình phần mềm
        • 2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
        • 2138 Tài sản cố định vô hình khác
      • 214 Hao mòn tài sản cố định
        • 2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình
        • 2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
        • 2143 Hao mòn TSCĐ vô hình
        • 2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
      • 217 Bất động sản đầu tư
      • 221 Đầu tư vào công ty con
      • 222 Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
      • 228 Đầu tư khác
        • 2281 Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
        • 2288 Đầu tư khác
      • 229 Dự phòng tổn thất tài sản
        • 2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
        • 2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
        • 2293 Dự phòng phải thu khó đòi
        • 2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
      • 241 Xây dựng cơ bản dở dang
        • 2411 Mua sắm TSCĐ
        • 2412 Xây dựng cơ bản
        • 2413 Sửa chữa lớn TSCĐ
      • 242 Chi phí trả trước
      • 243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
      • 244 Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
  • Nợ phải trả
    • 331 Phải trả cho người bán
      • 3311 Phải trả cho người bán
      • 3319 Phải trả nhà cung cấp chưa có hóa đơn
    • 333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
      • 3331 Thuế GTGT phải nộp
        • 33311 Thuế GTGT đầu ra
        • 33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
      • 3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt
      • 3333 Thuế xuất, nhập khẩu
      • 3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
      • 3335 Thuế thu nhập cá nhân
      • 3336 Thuế tài nguyên
      • 3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
      • 3338 Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác
        • 33381 Thuế bảo vệ môi trường
        • 33382 Các loại thuế khác
      • 3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
    • 334 Phải trả người lao động
      • 3341 Phải trả công nhân viên
      • 3342 Phải trả người lao động khác
    • 335 Chi phí phải trả
    • 336 Phải trả nội bộ
      • 3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
      • 3362 Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
      • 3363 Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
      • 3368 Phải trả nội bộ khác
    • 337 Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng
    • 338 Phải trả phải nộp khác
      • 3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
      • 3382 Kinh phí công đoàn
      • 3383 Bảo hiểm xã hội
      • 3384 Bảo hiểm y tế
      • 3385 Phải trả về cổ phần hóa
      • 3386 Bảo hiểm thất nghiệp
      • 3387 Doanh thu chưa thực hiện
      • 3388 Phải trả, phải nộp khác
    • 341 Vay và nợ thuê tài chính
      • 3411 Các khoản đi vay
      • 3412 Nợ thuê tài chính
    • 343 Trái phiếu phát hành
      • 3431 Trái phiếu thường
        • 34311 Mệnh giá trái phiếu
        • 34312 Chiết khấu trái phiếu
        • 34313 Phụ trội trái phiếu
      • 3432 Trái phiếu chuyển đổi
    • 344 Nhận ký quỹ, ký cược
    • 347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
    • 352 Dự phòng phải trả
      • 3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa
      • 3522 Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
      • 3523 Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
      • 3524 Qũy thưởng ban quản lý điều hành công ty
    • 353 Quỹ khen thưởng, phúc lợi
      • 3531 Quỹ khen thưởng
      • 3532 Quỹ phúc lợi
      • 3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
      • 3534 Quỹ thưởng ban điều hành
    • 356 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
      • 3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
      • 3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ
    • 357 Quỹ bình ổn giá
  • Vốn chủ sở hữu
    • 411 Vốn đầu tư của chủ sở hữu
      • 4111 Vốn góp của chủ sở hữu
        • 41111 Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
        • 41112 Cổ phiếu ưu đãi
      • 4112 Thặng dư vốn cổ phần
      • 4113 Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
      • 4118 Vốn khác
    • 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản
    • 413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái
      • 4131 Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
      • 4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động
    • 414 Quỹ đầu tư phát triển
    • 417 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
    • 418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
    • 419 Cổ phiếu quỹ
    • 421 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
      • 4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước
      • 4212 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
    • 441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
    • 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp
      • 4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
      • 4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
    • 466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
  • Doanh thu
    • 511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
      • 5111 Doanh thu bán hàng hóa
      • 5112 Doanh thu bán các thành phẩm
      • 5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ
      • 5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá
      • 5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
      • 5118 Doanh thu khác
    • 515 Doanh thu hoạt động tài chính
    • 521 Các khoản giảm trừ doanh thu
      • 5211 Chiết khấu thương mại
      • 5212 Giảm giá hàng bán
      • 5213 Hàng bán bị trả lại
  • Chi phí
    • 611 Mua hàng
      • 6111 Mua nguyên liệu, vật liệu
      • 6112 Mua hàng hoá
    • 621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
    • 622  Chi phí nhân công trực tiếp
    • 623 Chi phí sử dụng máy thi công
      • 6231 Chi phí nhân công
      • 6232 Chi phí nguyên, vật liệu
      • 6233 Chi phí dụng cụ sản xuất
      • 6234 Chi phí khấu hao máy thi công
      • 6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài
      • 6238 Chi phí bằng tiền khác
    • 627 Chi phí sản xuất chung
      • 6271 Chi phí nhân viên phân xưởng
      • 6272 Chi phí nguyên, vật liệu
      • 6273 Chi phí dụng cụ sản xuất
      • 6274 Chi phí khấu hao TSCĐ
      • 6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài
      • 6278 Chi phí bằng tiền khác
    • 631 Giá thành sản xuất
    • 632 Giá vốn hàng bán
      • 6321 Giá vốn hàng bán
      • 6328 Điều chỉnh tồn kho
    • 635 Chi phí tài chính
    • 641 Chi phí bán hàng
      • 6411 Chi phí nhân viên
      • 6412 Chi phí nguyên vật liệu, bao bì
      • 6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng
      • 6414 Chi phí khấu hao TSCĐ
      • 6415 Chi phí bảo hành
      • 6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài
      • 6418 Chi phí bằng tiền khác
    • 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp
      • 6421 Chi phí nhân viên quản lý
      • 6422 Chi phí vật liệu quản lý
      • 6423 Chi phí đồ dùng văn phòng
      • 6424 Chi phí khấu hao TSCĐ
      • 6425 Thuế, phí và lệ phí
      • 6426 Chi phí dự phòng
      • 6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài
      • 6428 Chi phí bằng tiền khác
  • Thu nhập khác
    • 711 Thu nhập khác
  • Chi phí khác
    • 811 Chi phí khác
    • 821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
      • 8211 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
      • 8212 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại

No comments yet. Start a new discussion.

Add Comment